BMI là gì? Ý nghĩa chỉ số BMI

17/02/2024 | Lượt xem : 0  

Chỉ số BMI không còn là điều mới mẻ với nhiều người bởi nó được sử dụng rộng rãi để đánh giá tình trạng cơ thể. BMI có thể giúp bạn tự đánh giá sơ bộ trạng thái vóc dáng và sức khỏe hiện tại của mình. Để bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về BMI và cách duy trì một chỉ số BMI lý tưởng, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết và chia sẻ một số bí quyết đơn giản để cải thiện BMI trong bài viết sau đây.

BMI là gì?

BMI là viết tắt từ Body Mass Index, tức là chỉ số khối của cơ thể. Giá trị BMI biểu thị cho tình trạng cân nặng dựa vào chiều cao hiện tại của mỗi người. BMI là chỉ số đơn giản và được sử dụng rộng rãi để phân loại trạng thái cân nặng khác nhau, chẳng hạn như thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân và béo phì. Mặc dù BMI là một công cụ sàng lọc tiện lợi nhưng nó không đo trực tiếp lượng mỡ trong cơ thể và không tính đến sự khác biệt về khối lượng cơ, mật độ xương và sự phân bổ mỡ. 

Cách tính chỉ số BMI

Để tính chỉ số khối cơ thể, bạn áp dụng công thức sau: BMI = Cân nặng / (Chiều cao * Chiều cao). Trong đó, chiều cao sử dụng định lượng mét và cân nặng theo kilogram. Ví dụ, bạn cao 1m62 và nặng 50kg, BMI = 50 / (1,62 * 1,62) = 19,05. Kết quả BMI có những cách giải thích như sau:

  • Thiếu cân: BMI dưới 18,5

  • Cân nặng bình thường: BMI từ 18,5 đến 24,9

  • Thừa cân: BMI từ 25 đến 29,9

  • Béo phì: BMI từ 30 trở lên, trong đó BMI trong khoảng 30 - 39,9 là béo phì nhẹ và BMI từ 40 trở lên béo phì nặng.

Mối liên hệ giữa chỉ số BMI và sức khỏe cơ thể

Chỉ số khối cơ thể (BMI) thường được sử dụng như một công cụ sàng lọc để đánh giá sơ bộ về tình trạng trọng lượng cơ thể. Từ đó, chuyên gia y tế có thể cân nhắc một số vấn đề liên quan về sức khỏe dựa vào BMI như sau:

  • BMI quá thấp có thể là dấu hiệu thiếu hụt dinh dưỡng, chức năng miễn dịch suy yếu và báo hiệu vấn đề sinh sản.

  • BMI quá cao có nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường loại 2, một số bệnh ung thư, các vấn đề cơ xương khớp.

  • Mối quan hệ giữa BMI và rủi ro sức khỏe có thể khác nhau giữa các nhóm dân tộc khác nhau và giữa các giới tính.

ket-qua-bmi-noi-len-trang-thai-can-nang-khac-nhau
Kết quả BMI nói lên trạng thái cân nặng khác nhau

Sử dụng chỉ số BMI để theo dõi tình trạng sức khỏe có chính xác không?

Mặc dù BMI là một công cụ tiện lợi và được sử dụng rộng rãi để đánh giá tình trạng cân nặng nhưng BMI cũng có hạn chế và không đánh giá hoàn hảo về sức khỏe tổng thể của bất kỳ ai. BMI không phân biệt được cơ và mỡ. Những người có khối lượng cơ bắp cao, đặc biệt là vận động viên, có thể có chỉ số BMI cao hơn nhưng tỷ lệ mỡ trong cơ thể thấp hơn. Tương tự, người lớn tuổi có chỉ số BMI cao hơn do thay đổi thành phần cơ thể, ngay cả khi tỷ lệ phần trăm mỡ của họ nằm trong phạm vi lành mạnh. 

BMI không tính đến sự phân bổ mỡ trong cơ thể, điều này rất quan trọng để đánh giá các nguy cơ về sức khỏe. Béo phì vùng trung tâm (dư thừa mỡ quanh bụng) có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa cao hơn. Một số tình trạng sức khỏe và thuốc có thể tác động đến cân nặng và do đó ảnh hưởng đến chỉ số BMI. Ví dụ, người mắc một số bệnh nhất định hoặc đang dùng thuốc gây ứ nước có thể có chỉ số BMI cao hơn.

Chỉ dựa vào BMI có thể dẫn đến hiểu sai về tình trạng sức khỏe. Nếu bạn có nghi ngờ về vấn đề sức khỏe nào, hãy xem xét kết hợp các chỉ số khác, chẳng hạn như chu vi vòng eo, tỷ lệ mỡ trong cơ thể, huyết áp và mức cholesterol để đưa ra đánh giá toàn diện hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số BMI

Thành phần cơ thể: Những thay đổi trong thành phần cơ thể, chẳng hạn như tăng khối lượng cơ hoặc giảm mật độ xương, ảnh hưởng đến chỉ số BMI mà không nhất thiết thay đổi về lượng mỡ.

Khối lượng cơ: Như đã đề cập về việc BMI không phân biệt được cơ và mỡ. Những người thường xuyên tập luyện hoặc điển hình là các vận động viên có khối lượng cơ bắp cao hơn, có thể có chỉ số BMI cao hơn, trong khi không có mỡ thừa trong cơ thể.

cac-van-dong-vien-co-bmi-cao-du-khong-co-mo-thua
Các vận động viên có BMI cao dù không có mỡ thừa

Tuổi: BMI có thể không chính xác đối với người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ cũng có biểu đồ BMI khác biệt. Khi đến độ tuổi lão hóa, bạn có những thay đổi về khối lượng cơ và mật độ xương nhất định và điều này ảnh hưởng đến giá trị BMI. Trẻ nhỏ đang trong thời gian phát triển mạnh mẽ, nhất là chiều dài xương nên cũng có thể thay đổi BMI liên tục.

Giới tính: Cơ thể nam và nữ có cấu tạo cơ thể khác nhau và BMI sẽ không giải thích đầy đủ những khác biệt về giới tính này.

Thai kỳ: BMI không sử dụng để kiểm tra tình trạng cơ thể đối với người mang thai vì tăng cân khi mang thai là bình thường.

Tình trạng sức khỏe: Một số tình trạng sức khỏe nhất định, chẳng hạn như mất cân bằng nội tiết tố hoặc rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng đến cân nặng và do đó cũng tác động đến chỉ số BMI. Sự thay đổi trong quá trình trao đổi chất ảnh hưởng đến cách cơ thể lưu trữ và sử dụng năng lượng, vì vậy cân nặng và chỉ số BMI cũng có nhiều thay đổi.

Thuốc: Một số loại thuốc điều trị bệnh, bao gồm cả những loại thuốc dùng để điều trị nội tiết tố hoặc một số bệnh tâm thần, có thể ảnh hưởng đến cân nặng, tăng khả năng giữ nước và làm thay đổi chỉ số BMI. 

Di truyền: Yếu tố di truyền đóng vai trò quyết định thành phần cơ thể và sự phân bổ trọng lượng, do đó chúng cũng góp phần tác động đến chỉ số BMI của từng cá nhân. 

Lối sống: Chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể chất và lối sống tổng thể là những yếu tố chính tác động đến cân nặng và chỉ số BMI. Thói quen lười vận động hoặc ăn uống kém lành mạnh có khả năng làm bạn thừa cân, béo phì, dẫn đến BMI cao.

an-uong-thieu-khoa-hoc-chac-chan-se-anh-huong-den-bmi-va-tinh-trang-co-the
Ăn uống thiếu khoa học chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến BMI và tình trạng cơ thể

Những cách giúp duy trì chỉ số BMI hợp lý

Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng

Ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để duy trì chỉ số BMI ổn định. Ngoài các nhóm chất chính thì chất xơ và vi khoáng cũng cần bổ sung đủ lượng, ưu tiên lượng chất béo lành mạnh, protein nạc. Các loại trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt... cần có trong bữa ăn hằng ngày. Chất béo lành mạnh có trong hạt chia, quả bơ, dầu oliu, các loại cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá thu... Khẩu phần ăn cũng cần tính toán để đảm bảo lượng calo nạp vào cơ thể đúng nhu cầu khuyến nghị, tham khảo bảng sau:

 

Tuổi

Nam

Nữ

Hoạt động nhẹ

Hoạt động trung bình

Hoạt động nặng

Hoạt động nhẹ

Hoạt động trung bình

Hoạt động nặng

0 - 5 tháng

--

550 calo

--

--

500 calo

--

6 - 8 tháng

--

650 calo

--

--

600 calo

--

9 - 11 tháng

--

700 calo

--

--

650 calo

--

1 - 2 tuổi

--

1000 calo

--

--

930 calo

--

3 - 5 tuổi

--

1320 calo

--

--

1230 calo

--

6 - 7 tuổi

1360 calo

1570 calo

1770 calo

1270 calo

1460 calo

1650 calo

8 - 9 tuổi

1600 calo

1820 calo

2050 calo

1510 calo

1730 calo

1940 calo

10 - 11 tuổi

1880 calo

2150 calo

2400 calo

1740 calo

1980 calo

2220 calo

12 - 14 tuổi

2200 calo

2500 calo

2790 calo

2040 calo

2310 calo

2580 calo

15 - 19 tuổi

2500 calo

2820 calo

3140 calo

2110 calo

2380 calo

2650 calo

20 - 29 tuổi

2200 calo

2570

2940

1760 calo

2050 calo

2340 calo

30 - 49 tuổi

2010 calo

2350

2680

1730 calo

2010 calo

2300 calo

 

khau-phan-an-dam-bao-calo-can-thiet-giup-ban-duy-tri-bmi-ly-tuong
Khẩu phần ăn đảm bảo calo cần thiết giúp bạn duy trì BMI lý tưởng

Hoạt động thể chất thường xuyên

Hãy xây dựng lịch trình vận động và cố gắng duy trì mỗi ngày với khoảng 45 - 60 phút/ngày. Các bài tập hoặc môn thể thao nên lựa chọn phù hợp với sở thích và khả năng luyện tập của mỗi người. Bạn có thể tập thể dục vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, các thời gian rảnh trong ngày, buổi xế chiều hoặc trước khi đi ngủ đều được. Hoạt động thể chất giúp bạn đốt cháy calo dư thừa để cân đối trọng lượng và nâng cao sức khỏe.

Uống đủ nước mỗi ngày

Nước có tác dụng vận chuyển dinh dưỡng trong cơ thể, đồng thời cần thiết để kiểm soát cơn đói. Nhu cầu uống nước mỗi ngày có thể được tính dựa vào cân nặng mỗi người. Lượng nước cần uống = Cân nặng (kg) * 0,03 (lít nước). Ví dụ, bạn nặng 55kg, hàm lượng nước cần bổ sung mỗi ngày là 55 * 0,03 = 1,65 lít. Lượng nước này không bao gồm phần nước cần bù đắp trong và sau thời gian tập thể dục hoặc chơi thể thao.

Hạn chế nhóm thực phẩm nhiều đường

Chế độ ăn uống giúp duy trì BMI cần hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, thức ăn nhanh, món ăn vặt nhiều đường bổ sung... để tránh làm tăng cân không lành mạnh. Thay vào đó, bạn có thể chọn đồ ăn vặt lành mạnh, ít calo và nhiều vi khoáng như sữa chua, ngũ cốc, trái cây, nước ép, sinh tố...

Ngủ đủ giấc

Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến tình trạng trao đổi chất, kéo theo tăng cân nhanh khiến bạn thừa cân, béo phì. Hãy tập thói quen đi ngủ sớm và luôn ngủ đủ 7 - 9 giờ mỗi đêm, ngoài ra bạn cũng nên có một giấc ngủ ngắn ban ngày. Hãy thử áp dụng các bí quyết nghe nhạc nhẹ, tập yoga, hạn chế ăn uống trước giờ ngủ cũng như chuẩn bị phòng ngủ thoải mái, thoáng mát để có giấc ngủ ngon hơn.

Hạn chế căng thẳng

Tình trạng căng thẳng kéo dài góp phần hình thành thói quen ăn uống không lành mạnh, dẫn đến tăng cân nhanh. Bạn nên học cách quản lý tâm trạng, sắp xếp thời gian cho các hoạt động trong ngày, tập thiền, hít thở, yoga... để thư giãn tinh thần, giảm bớt stress.

hoc-cach-giai-toa-tam-ly-de-co-co-the-khoe-manh-hon
Học cách giải tỏa tâm lý để có cơ thể khỏe mạnh hơn

Duy trì BMI ổn định với các giải pháp chúng tôi vừa chia sẻ là cách tốt nhất để giữ vóc dáng cân đối, thân hình ưa nhìn. Tuy nhiên, hãy nhớ là kết quả BMI không hoàn toàn đánh giá trạng thái cơ thể. Nếu bạn có mối lo ngại về tình trạng sức khỏe cụ thể, hãy tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia y tế, bác sĩ để được hướng dẫn kiểm tra cụ thể và chuyên sâu hơn

Blog sức khỏe
7++ Cách tăng chiều cao nhanh chóng mỗi ngày

Bạn đang trải qua hành trình tìm kiếm cách để nâng cao chiều cao của mình, nhằm cải thiện tầm vóc và tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn với người khác? Có thật quá nhiều thông tin đầy rẫy trên internet và bạn cảm thấy bối rối? Đừng lo lắng, dưới đây là một số gợi ý tích cực về việc tăng chiều cao một cách nhanh chóng mà bạn có thể áp dụng hàng ngày. Đặc biệt, nếu bạn vẫn còn ở độ tuổi phát triển, có rất nhiều cơ hội để tăng chiều cao của bạn một cách đáng kể. Hãy theo dõi những lời khuyên dưới đây và chúng tôi tin rằng bạn sẽ thấy sự bứt phá vượt trội trong chiều cao của mình.

02/03/2022 | tvbuyvietnam
#Các bài tập tăng chiều cao trong 1 tuần (cao thêm 5cm)

Vận động thể dục, thể thao là phương pháp rèn luyện thân thể giúp nâng cao sức khỏe, hỗ trợ xương khớp. Trẻ em và thanh thiếu niên đang độ tuổi phát triển thể chất tham gia tập luyện hằng ngày để thúc đẩy tăng chiều cao nhanh chóng. Dưới đây là top các bài tập giúp tăng chiều cao nhanh chóng và hiệu quả, chăm chỉ tập luyện các bài tập này để đạt được kết quả vóc dáng như mong muốn nhé!.

28/02/2022 | tvbuyvietnam
Bảng Chiều Cao Cân Nặng Chuẩn Theo Từng Độ Tuổi

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn có thể cho bạn biết con bạn có chiều cao và cân nặng chuẩn so với những đứa trẻ khác như thế nào. Bằng cách theo dõi sự tăng trưởng của con bạn, bác sĩ có thể cho biết liệu bé đang phát triển với tốc độ khỏe mạnh hay thiếu cân hoặc thừa cân.

25/02/2022 | tvbuyvietnam
Đẳng cấp của
sự khác biệt
chung-nhan-csi-small
Tháng 11/2017, TVBUY vinh dự được cấp chứng nhận CSI - “Doanh nghiệp xuất sắc” được nhiều khách hàng hài lòng trong lĩnh vực phân phối thực phẩm chức năng. Đây là phần thưởng xứng đáng khẳng định những nổ lực, phấn đấu và cải tiến không ngừng nghỉ trong suốt gần 10 năm thành lập và phát triển của TVBUY.
Với phương châm hoạt động “Vì sức khỏe vàng của người Việt”, TVBUY cam kết mang đến những mặt hàng TPCN chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp tốt nhất cho người tiêu dùng. Đặc biệt, tất cả các sản phẩm này đều có xuất xứ từ những tập đoàn danh tiếng, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đạt các tiêu chuẩn Quốc Tế như cGMP.
Tất cả các sản phẩm của TVBUY đều được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép lưu hành tự do tại Mỹ, được Cơ quan Quản lý Nhà nước tại Việt Nam cấp giấy xác nhận công bố lưu hành trên toàn quốc.
up