Cải thiện dinh dưỡng, vận động là một trong những cách tốt nhất giúp trẻ phát triển vóc dáng. Để trẻ sở hữu chiều cao chuẩn khi trưởng thành, sau đây là 7 cách tăng chiều cao nhanh chóng, hiệu quả, đơn giản nhất, dễ dàng cho trẻ thực hiện hàng ngày.
Top 13 thực phẩm giàu vitamin B giúp tăng chiều cao
Không chỉ mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, việc bổ sung vitamin B còn có tác dụng thúc đẩy chiều cao tăng trưởng nhanh chóng. Vậy điều này có thực sự đúng hay không? Nên áp dụng các loại thực phẩm nào để bổ sung vitamin B? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết top thực phẩm giàu vitamin B giúp tăng chiều cao nhanh trong bài viết sau đây của TVBUY nhé!
Vitamin B có giúp tăng chiều cao không?
Vitamin B có tới 8 loại chính (còn gọi là phức hợp vitamin B). Tất cả vitamin B đều tan trong nước, tham gia vào các quá trình trao đổi chất, chuyển hóa năng lượng trong cơ thể. Vai trò của vitamin B trong quá trình tăng trưởng chiều cao chủ yếu là hỗ trợ, kết hợp với các dưỡng chất khác để thúc đẩy phát triển xương. Từ đó, chiều cao được hỗ trợ tốt hơn, trẻ có sức khỏe tốt để cao hết tiềm năng.

Khám phá các thực phẩm bổ sung vitamin B hỗ trợ chiều cao.
13 thực phẩm giàu vitamin B
Các loại vitamin B hoàn toàn có thể bổ sung thông qua các thực phẩm trong ăn uống thường ngày, điển hình như:
Cá hồi
Vitamin B có trong cá hồi chủ yếu dưới dạng vitamin B1 (thiamine), vitamin B2 (riboflavin), vitamin B3 (niacin), vitamin B5 (axit pantothenic), vitamin B6, vitamin B12... Trong một khẩu phần 100g cá hồi, cơ thể bạn được cung cấp khoảng 23% nhu cầu vitamin B1, 37% cho vitamin B2, 63% cho vitamin B3, 38% cho vitamin B5, 56% cho vitamin B6 và tới 127% giá trị cần được đáp ứng trong ngày của vitamin B12.
Ngoài ra, cá hồi chứa nhiều protein, chất béo lành mạnh omega-3, ít thủy ngân. Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, rất tốt cho tăng trưởng và phát triển chiều cao của trẻ em và thanh thiếu niên. Cá hồi có thể làm thành nhiều món ăn hấp dẫn qua hình thức áp chảo, nướng hoặc hấp. Cá hồi ăn kèm rau xanh, sốt trái cây, giúp tăng cường dưỡng chất bổ sung.
Rau xanh
Một số loại rau xanh đậm nổi tiếng giàu vitamin B9 (folate) và cũng là nguồn cung cấp folate lý tưởng từ thực vật. Các loại rau nằm trong danh sách này có thể kể đến: Rau bina (rau cải bó xôi), cải xanh, xà lách... Vì folate dễ bị phá hủy hoặc biến đổi dưới nhiệt trong quá trình chế biến, một số khác chuyển hóa vào phần nước. Bạn nên ưu tiên ăn các rau này dưới dạng hấp trong thời gian ngắn để giữ lượng folate cần thiết.
Trứng
Biotin (vitamin B7) là loại vitamin B nổi bật nhất có trong trứng, được phân bổ đều giữa lòng đỏ và lòng trắng. Một quả trứng lớn (khoảng 50g) giúp bạn đáp ứng khoảng 35% biotin. Ngoài ra, một số loại vitamin B khác cũng có mặt trong thành phần dinh dưỡng của trứng như: Riboflavin (vitamin B2), pantothenic acid (vitamin B5), biotin (vitamin B7), folate (vitamin B9), cobalamin (vitamin B12).
Trứng là thực phẩm giàu protein giúp trẻ em và thanh thiếu niên bổ sung năng lượng để hoạt động thể chất tốt hơn. Vận động hiệu quả giúp thúc đẩy khả năng tăng trưởng và phát triển của xương, từ đó tăng chiều cao dễ dàng. Tuy nhiên, chỉ nên ăn 3 - 4 quả trứng vừa mỗi tuần để đảm bảo giữ được những giá trị dinh dưỡng lành mạnh và cần thiết.

Các loại vitamin B có trong trứng.
Gan
Các loại thịt nội tạng, đặc biệt là gan chứa nhiều vitamin B. Gan của các loại động vật như bò, lợn, cừu, gà... cung cấp vitamin B tốt hơn. Trong một khẩu phần 100g gan bò, cơ thể được cung cấp khoảng:
- 15% nhu cầu thiamine (vitamin B1)
- 263% nhu cầu riboflavin (vitamin B2)
- 109% nhu cầu niacin (vitamin B3)
- 139% nhu cầu axit pantothenic (vitamin B5)
- 61% nhu cầu pyridoxine (vitamin B6)
- 139% nhu cầu biotin (vitamin B7)
- 63% nhu cầu folate (vitamin B9)
- 2,9% nhu cầu cobalamin (vitamin B12).
Động vật có vỏ
Các loại động vật có vỏ như hến, trai, hàu là nguồn bổ sung vitamin B12 dồi dào, ngoài ra còn có riboflavin, thiamine, niacin và folate. Ngoài vitamin B, động vật có vỏ cũng giàu protein, một số loại khoáng chất quan trọng như kẽm, sắt, mangan, selen... và không thể không nhắc đến hàm lượng chất béo omega-3.
Thịt bò
Thịt bò là món ăn quen thuộc, giàu dinh dưỡng cho cơ thể phát triển tối ưu. Protein trong thịt bò rất cần thiết để tăng cường cơ bắp. Ăn thịt bò đúng liều lượng giúp cơ thể xây dựng lại các mô cơ bị hao mòn do các hoạt động thường ngày. Đây là một trong những tác động tích cực lên khả năng phát triển chiều cao. Cùng điểm qua giá trị vitamin B có trong 100g thịt bò:
- Thiamine (vitamin B1): 7% nhu cầu hằng ngày
- Riboflavin (vitamin B2): 11 nhu cầu hằng ngày
- Niacin (vitamin B3): 49% nhu cầu hằng ngày
- Axit pantothenic (vitamin B5): 12 nhu cầu hằng ngày
- Pyridoxine (vitamin B6): 36 nhu cầu hằng ngày
- Cobalamin (vitamin B12): 72% nhu cầu hằng ngày.
Thịt gà
Trong thế giới của ẩm thực, thịt gà luôn là nguồn cung cấp dinh dưỡng đa dạng và phong phú. Trong số đó, ức gà đáng chú ý bởi nó chứa nhiều loại vitamin quan trọng như niacin và pyridoxine hơn so với các phần thịt gà khác. Một khẩu phần ức gà nấu chín và đã bỏ da, có thể cung cấp cho cơ thể chúng ta một lượng ấn tượng các dưỡng chất, bao gồm 9% riboflavin, 86% niacin, 19% axit pantothenic, 35% pyridoxine và 14% cobalamin.

Thành phần dinh dưỡng trong thịt gà khá ấn tượng.
Ngoài ra, ức gà cũng là một nguồn calo thấp nhưng giàu protein, giúp tăng cường năng lượng, phát triển cơ bắp, cải thiện khả năng vận động của cơ thể. Những người thường xuyên tập thể dục nên xem xét bổ sung ức gà vào chế độ ăn uống để đảm bảo cơ thể luôn ở trạng thái tốt nhất.
Ức gà có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như áp chảo, luộc, nướng hoặc trộn cùng salad xà lách, bắp luộc, cà chua... Điều này không chỉ tạo ra những bữa ăn hấp dẫn mà còn đảm bảo sự phong phú và cân đối về dinh dưỡng. Tùy vào khẩu vị mỗi người mà bạn chọn cách chế biến hợp lý nhé.
Sữa chua
Sữa chua là một thực phẩm không chỉ ngon miệng mà còn chứa đựng nhiều loại dưỡng chất quan trọng. Sữa chua cung cấp vitamin B12 và riboflavin với hàm lượng đáng kể. Ngoài ra, sữa chua còn là nguồn giàu protein, canxi, phốt pho, đặc biệt là probiotic - lợi khuẩn tốt cho sức khỏe đường ruột.
Bổ sung probiotic giúp cơ thể tăng cường miễn dịch, điều chỉnh cholesterol, tổng hợp vitamin, cải thiện sức khỏe tiêu hóa. Vì vậy, thêm sữa chua vào chế độ ăn uống hằng ngày không chỉ giúp bạn cảm thấy sảng khoái mà còn tạo điều kiện tốt cho sức khỏe tổng thể.
Sữa
Sữa là sản phẩm bổ sung dinh dưỡng quen thuộc ở mọi gia đình Việt. Mỗi ly sữa khoảng 240ml cung cấp cho cơ thể khoảng 32% nhu cầu riboflavin (vitamin B2) mỗi ngày. Một lượng nhỏ thiamine (vitamin B1), axit pantothenic (vitamin B5), cobalamin (vitamin B12) cũng được bổ sung khi bạn uống sữa. Nhiều nghiên cứu khoa học cho rằng, vitamin B12 sẽ được hấp thụ tốt hơn từ các sản phẩm sữa, với tỷ lệ hấp thụ lên đến 65%.
Sữa là thực phẩm bổ sung, không nên dùng thay thế các bữa ăn hằng ngày. Tùy vào cơ địa mỗi người mà bạn có thể hấp thụ dưỡng chất từ sữa cũng khác nhau. Sữa thường chứa nhiều chất béo và đường nên có thể gây tăng cân nhanh. Bạn nên chọn sữa ít hoặc không đường, hoặc thay thế bằng các loại sữa từ hạt và đậu.

Sữa cung cấp nhiều dưỡng chất trong đó có vitamin B.
Thịt lợn
Thịt lợn rất phổ biến, cung cấp nhiều loại vitamin B quan trọng. Đặc biệt, thiamine (vitamin B1) - một trong những thành phần nổi bật của thịt lợn có khả năng cung cấp đến 55% nhu cầu hằng ngày trong khẩu phần 100g. Thịt lợn còn chứa các loại vitamin B khác như riboflavin (vitamin B2), niacin (vitamin B3), axit pantothenic (vitamin B5), pyridoxine (vitamin B6) và cobalamin (vitamin B12).
Để đảm bảo việc tiêu thụ thịt lợn lành mạnh, bạn nên ưu tiên chọn các phần thịt thăn hoặc các phần thịt nạc để hạn chế chất béo và calo. Sự kết hợp giữa hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao của thịt lợn sẽ làm cho bữa ăn của bạn trở nên cân đối.
Các loại đậu
Đậu đen, đậu xanh, đậu lăng, đậu nành đều là những nguồn dinh dưỡng quan trọng có nguồn gốc từ thực vật. Loại vitamin B nổi bật nhất trong các loại đậu là folate, cùng với một lượng nhỏ thiamine, niacin, riboflavin, axit pantothenic, vitamin B6. Với sự kết hợp của các loại đậu trong chế độ ăn uống hàng ngày, bạn đang đảm bảo sự cân đối và đa dạng về dinh dưỡng.
Ngũ cốc
Ngũ cốc là món ăn sáng quen thuộc cho bữa phụ, trước khi tập thể dục 30 - 45 phút để bổ sung năng lượng. Ngũ cốc thường chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, trong đó có vitamin B. Bạn có thể tìm thấy trong ngũ cốc các loại vitamin B như thiamine, riboflavin, niacin, vitamin B6, folate (dưới dạng axit folic tổng hợp), vitamin B12.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn ngũ cốc nguyên hạt để đảm bảo giá trị dinh dưỡng. Bạn có thể thêm sữa ít béo hoặc đã tách béo, sữa chua ít hoặc không đường vào ngũ cốc để món ăn hấp dẫn hơn và cũng tăng giá trị dinh dưỡng. Một số loại ngũ cốc như yến mạch, các loại hạt còn có thể trộn cùng trái cây.

Ngũ cốc là bữa ăn sáng giàu dinh dưỡng và năng lượng.
Hạt hướng dương
Hạt hướng dương được xem là nguồn bổ sung axit pantothenic (vitamin B5) từ thực vật rất tốt. Trong khẩu phần khoảng 30g hạt hướng dương, bạn có thể được đáp ứng tới 40% nhu cầu bổ sung axit pantothenic trong ngày. Ngoài ra, hạt hướng dương cũng cung cấp các loại vitamin B khác như niacin, folate, vitamin B6.
Vitamin B có 8 loại chính và hỗ trợ quá trình phát triển của cơ thể, trong đó có tăng chiều cao. Top 13 thực phẩm giàu vitamin B gọi tên: Cá hồi, rau xanh đậm, trứng, gan, động vật có vỏ, thịt bò, thịt gà, sữa chua, thịt lợn, các loại đậu, sữa, ngũ cốc, hạt hướng dương.
Gợi ý chế độ sinh hoạt tăng chiều cao
Chế độ tập luyện và nghỉ ngơi cũng cần khoa học và lành mạnh. Duy trì 45 - 60 phút tập thể dục hoặc chơi thể thao mỗi ngày hoặc tối thiểu 3 - 5 ngày mỗi tuần giúp cơ thể tăng giải phóng nội tiết tố tăng trưởng. Vận động thể chất là một cách thúc đẩy phát triển xương nhanh và mạnh mẽ hơn, tăng cường cơ bắp, nâng cao sức khỏe.
Giấc ngủ cũng cần đảm bảo thời lượng đúng theo nhu cầu khuyến nghị. Để làm được điều này, bạn cần đi ngủ trước 11h tối, bởi khung giờ 11h tối đến 1h sáng là thời điểm nội tiết tố tăng trưởng được tiết ra nhiều nhất trong ngày. Xương cũng phát triển mạnh mẽ với hơn 90% quá trình tăng trưởng của xương diễn ra khi cơ thể nghỉ ngơi, đặc biệt là trong lúc ngủ.
Ngoài vitamin B, cơ thể cần thêm nhiều dưỡng chất khác để tăng trưởng và phát triển chiều cao như: Canxi, vitamin D, vitamin K, magie, phốt pho, kẽm, sắt, kali, protein… Bạn có thể bổ sung các chất dinh dưỡng này thông qua bữa ăn hằng ngày, chú ý lựa chọn thực phẩm và đảm bảo các vấn đề về bảo quản và chế biến.
Ngoài ra, sử dụng thực phẩm hỗ trợ bổ sung, điển hình như bổ sung Canxi cũng là một cách rất tốt để đáp ứng đủ nhu cầu dưỡng chất quan trọng này. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, hãy chọn sản phẩm uy tín, đã được kiểm định và cấp phép, hàm lượng phù hợp độ tuổi. Một sản phẩm được tin dùng rộng rãi và nhiều phản hồi tốt như TPBVSK NuBest Tall là một điển hình.

TPBVSK NuBest Tall hỗ trợ bổ sung Canxi dành cho trẻ 5 - 18 tuổi.
Thói quen sinh hoạt lành mạnh như hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, chất kích thích, không thức khuya hay lười vận động, uống nhiều nước, cải thiện tư thế… sẽ hỗ trợ chiều cao. Bạn cũng đừng quên duy trì cân nặng ổn định, phù hợp với chiều cao hiện tại, tránh để thừa hoặc thiếu cân sẽ cản trở tăng trưởng.
Bổ sung đủ các dưỡng chất bằng bữa ăn hằng ngày và thực phẩm hỗ trợ, tập luyện thường xuyên, đi ngủ sớm, sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp quá trình phát triển chiều cao của trẻ diễn ra thuận lợi và hết tiềm năng.
TVBUY vừa chia sẻ top 13 thực phẩm giàu vitamin B có thể bổ sung hằng ngày cho trẻ em và thanh thiếu niên. Nếu muốn chiều cao đạt tốc độ tăng trưởng tiềm năng, đừng quên điều chỉnh chế độ dinh dưỡng với các loại thực phẩm bổ dưỡng, tập thể dục thường xuyên, ngủ sớm và sinh hoạt lành mạnh mỗi ngày nhé.
FAQs
Vận động thể dục, thể thao là phương pháp rèn luyện thân thể giúp nâng cao sức khỏe, hỗ trợ xương khớp. Vậy việc tập luyện thường xuyên có giúp tăng chiều cao hay không? Để hiểu rõ hơn về vai trò và tác động của việc tập luyện đối với chiều cao, hãy cùng tham khảo ngay các bài tập giúp tăng chiều cao trong 1 tuần mà TVBUY chia sẻ dưới đây nhé!
Việc theo dõi bảng chiều cao cân nặng chuẩn cho trẻ theo từng độ tuổi đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá tình trạng phát triển thể chất và tăng trưởng lành mạnh của trẻ. Các chỉ số này không chỉ giúp phụ huynh nhận biết trẻ đang phát triển bình thường hay có dấu hiệu chậm phát triển mà còn là cơ sở để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Theo khuyến nghị từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi độ tuổi và giới tính đều có chỉ số phát triển riêng biệt, được thiết lập dựa trên nghiên cứu toàn cầu về sự tăng trưởng tối ưu ở trẻ em.





